đỗ quyên

  1. (zool.) (cũng nói đỗ vũ) marouette
  2. (thực vật học) rhododendron; (arch.) rosage
    • bộ đỗ quyên
      éricales

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đỗ quyên"

đỗ quyên
Hoa đỗ quyên nở rộ trên sườn đồi vào mùa xuân.